[duō nán shǒu]
đa nam thủ
他是建筑行业中的多南手
tā shì jiàn zhù háng yè zhōng de duō nán shǒu
Anh ấy là người đa tài trong ngành xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.