汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外露 (wài lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外露
[wài lù]
ngoại lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
lộ ra
2
xuất hiện bên ngoài
Ví dụ
凶相外露
xiōng xiàng wài lù
Lộ vẻ hung ác
Từ ghép
1 từ chứa “外露”
不
外露
bú wài lù
không lộ ra; bị che khuất
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
浮起
走露
露袒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
wailu1团显露在外
凶相~
2
形 · Tính từ
外向
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
露
lù
lộ
Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Tiết lộ, làm cho lộ ra; Xuất hiện, lộ diện