[wài xiāo]
ngoại tiêu
外销物资 开拓市场,促进外销
wài xiāo wù zī kāi tuò shì chǎng , cù jìn wài xiāo
Vật tư bán ra nước ngoài. Mở rộng thị trường, thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa ra nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.