[wài gòu]
ngoại cấu
一原材料 这种药必须外购
yì yuán cái liào zhè zhǒng yào bì xū wài gòu
Một nguyên liệu, loại thuốc này phải mua bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.