[wài diào]
ngoại điệu
完成本地棉花的外调任务
wán chéng běn dì mián huā de wài diào rèn wu
Hoàn thành nhiệm vụ điều tra bông vải địa phương từ bên ngoài
有一部分机关干部要外调
yǒu yí bù fen jī guān gàn bù yào wài diào
Một bộ phận cán bộ cơ quan phải điều đi công tác bên ngoài
内查外调
nèi chá wài diào
Điều tra nội bộ và bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.