[wài guān]
ngoại quan
这套家具外观典雅
zhè tào jiā jù wài guān diǎn yǎ
Bộ bàn ghế này có vẻ ngoài trang nhã
外观设计wài guān shè jì
ngoại quan thiết kế
hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế