[wài háng]
ngoại hàng
外行话
wài háng huà
Nói chuyện như người ngoài nghề
种庄稼他可不外行
zhǒng zhuāng jia tā kě bú wài háng
Trồng trọt thì anh ấy không phải là người ngoài nghề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.