[wài kē]
ngoại khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外科学wài kē xué
ngoại khoa học
phẫu thuật
外科医生wài kē yī shēng
ngoại khoa y sinh
bác sĩ phẫu thuật; ngược lại với bác sĩ nội khoa 內科醫生|内科医生[nei4 ke1 yi1 sheng1], người chủ yếu điều trị bằng thuốc
外科手术wài kē shǒu shù
ngoại khoa thủ thuật
phẫu thuật
神经外科shén jīng wài kē
thần kinh ngoại khoa
phẫu thuật thần kinh
矫形外科jiǎo xíng wài kē
kiểu hình ngoại khoa
phẫu thuật chỉnh hình
整形外科zhěng xíng wài kē
chỉnh hình ngoại khoa
phẫu thuật thẩm mỹ; chỉnh hình