[wài liú]
ngoại lưu
人才外流
rén cái wài liú
Chảy máu chất xám
资源外流
zī yuán wài liú
Chảy máu tài nguyên
黄金外流
huáng jīn wài liú
Chảy máu vàng
外流河wài liú hé
ngoại lưu hà
Sông chảy ra biển; sông Trường Giang, sông Hán Thủy
人才外流rén cái wài liú
nhân tài ngoại lưu
chảy máu chất xám