[wài huì]
ngoại hối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外汇储备wài huì chǔ bèi
ngoại hối trữ bị
dự trữ ngoại hối
外汇存底wài huì cún dǐ
ngoại hối tồn để