汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外水 (wài shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外水
[wài shuǐ]
ngoại thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thu nhập thêm
Ví dụ
赚外水
zhuàn wài shuǐ
Kiếm thêm thu nhập
Từ ghép
0 từ chứa “外水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
外快
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
外快
赚~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước