[wài kuài]
ngoại khoái
挣外快捞外快。也说外水
zhèng wài kuài lāo wài kuài 。 yě shuō wài shuǐ
kiếm thêm thu nhập, kiếm tiền ngoài luồng. Cũng nói là "ngoại thủy"
捞外快lāo wài kuài
lao ngoại khoái
kiếm thêm tiền