[wài xīng]
ngoại tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外星人wài xīng rén
ngoại tinh nhân
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất
河外星云hé wài xīng yún
hà ngoại tinh vân
tinh vân ngoài thiên hà
河外星系hé wài xīng xì
hà ngoại tinh hệ
hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.