[wài tuī]
ngoại suy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外推法wài tuī fǎ
ngoại suy pháp
phương pháp ngoại suy; ngoại suy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.