[wài guà]
ngoại quải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外挂程式wài guà chéng shì
ngoại quải trình thức
plug-in
开外挂kāi wài guà
khai ngoại quải
xem 開掛|开挂[kai1 gua4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.