[wài yǐn]
ngoại dẫn
外引资金占三成
wài yǐn zī jīn zhàn sān chéng
vốn đầu tư bên ngoài chiếm ba mươi phần trăm
公司拟外引三名计算机软件人才
gōng sī nǐ wài yǐn sān míng jì suàn jī ruǎn jiàn rén cái
công ty dự định tuyển dụng ba nhân tài phần mềm máy tính từ bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.