[wài dài]
ngoại đới
她要洗衣、做饭,外带照顾老人,没有时间干别的事了
tā yào xǐ yī 、 zuò fàn , wài dài zhào gù lǎo rén , méi yǒu shí jiān gān bié de shì le
cô ấy phải giặt giũ, nấu cơm, lại còn chăm sóc người già, không có thời gian làm việc khác nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.