汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外孙女 (wài sūn nǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外孙女
【外孫女】
[wài sūn nǚ]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cháu gái ngoại
2
cháu gái
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “外孙女”
外孙女
儿
wài sūn nǚ ér
cháu gái
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )女儿的女儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
孙
sūn
tôn
Cháu (con của con cái); Hậu duệ; con cháu; Họ Tôn
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ