[wài dì]
ngoại địa
外地人
wài dì rén
người ngoại tỉnh
外地货
wài dì huò
hàng ngoại tỉnh
他到外地旅游去了
tā dào wài dì lǚ yóu qù le
anh ấy đã đi du lịch nơi khác
外地人wài dì rén
ngoại địa nhân
người lạ; người ngoài