[wài xiàng]
ngoại hướng
性格外向
xìng gé wài xiàng
Tính cách hướng ngoại
外向型经济
wài xiàng xíng jīng jì
Kinh tế hướng ngoại
外向型wài xiàng xíng
ngoại hướng hình
định hướng xuất khẩu
女生外向nǚ shēng wài xiàng
đàn bà là con gái gả ra ngoài; tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng