[wài mài]
ngoại mại
外卖烤鸭 增加外卖业务
wài mài kǎo yā zēng jiā wài mài yè wù
Vịt quay giao tận nơi, tăng cường nghiệp vụ giao hàng
送外卖
sòng wài mài
Giao hàng tận nơi
叫外卖
jiào wài mài
Gọi đồ giao tận nơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.