[wài zhài]
ngoại trái
买了房,欠了不少外债
mǎi le fáng , qiàn le bù shǎo wài zhài
Mua nhà, nợ đầm đìa các khoản nợ bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.