[wài cè]
ngoại trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外侧沟wài cè gōu
ngoại trắc câu
rãnh bên hoặc khe Sylvius
外侧裂wài cè liè
ngoại trắc liệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.