[wài rén]
ngoại nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
局外人jú wài rén
cục ngoại nhân
Người ngoài cuộc; người không liên quan
党外人士dǎng wài rén shì
đảng ngoại nhân sĩ
người ngoài đảng