[wài xiāng]
ngoại hương
外乡人!流落外乡'外乡口音
wài xiāng rén ! liú luò wài xiāng ' wài xiāng kǒu yīn
người lạ! lưu lạc nơi đất khách, giọng nói nơi đất khách
外乡人wài xiāng rén
ngoại hương nhân
người lạ; người từ nơi khác đến