[bèi xuǎn]
bị tuyển
多准备几个节目备选
duō zhǔn bèi jǐ gè jié mù bèi xuǎn
Chuẩn bị thêm vài tiết mục dự phòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.