[bèi gēng]
bị canh
加紧备耕工作
jiā jǐn bèi gēng gōng zuò
Đẩy mạnh công tác chuẩn bị sản xuất vụ mới
过了春节,人们就忙着备耕了
guò le chūn jié , rén men jiù máng zhe bèi gēng le
Qua Tết Nguyên Đán, mọi người lại bận rộn chuẩn bị cho sản xuất vụ mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.