[bèi chá]
bị tra
存档备查
cún dàng bèi chá
Lưu trữ để tra cứu
字典里多收了一些字备查
zì diǎn lǐ duō shōu le yì xiē zì bèi chá
Từ điển đã bổ sung thêm một số chữ để tra cứu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.