[bèi liào]
bị liệu
备料车间
bèi liào chē jiān
Xưởng chuẩn bị nguyên liệu
上班前就备好了料
shàng bān qián jiù bèi hǎo le liào
Đã chuẩn bị xong nguyên liệu trước khi làm việc
仓库里还有些备料
cāng kù lǐ hái yǒu xiē bèi liào
Trong kho còn một ít nguyên liệu dự trữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.