[bèi zhàn]
bị chiến
备战备荒【背景】beijing
bèi zhàn bèi huāng 【 bèi jǐng 】beijing
Chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh và thiên tai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.