[chǔ shēn]
xử thân
处身涉世(立身处世)
chǔ shēn shè shì ( lì shēn chǔ shì )
Đối nhân xử thế (cách đối nhân xử thế)
处身在艰险的环境中
chǔ shēn zài jiān xiǎn de huán jìng zhōng
Ở trong môi trường gian khổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.