[chǔ zhì]
xử trí
处置失当处置得宜
chǔ zhì shī dàng chǔ zhì dé yí
Xử lý không thỏa đáng, xử lý thỏa đáng
依法处置
yī fǎ chǔ zhì
Xử lý theo pháp luật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.