[chǔ lǐ qì]
xử lý khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
协处理器xié chǔ lǐ qì
hiệp xử lý khí
bộ đồng xử lý
微处理器wēi chǔ lǐ qì
vi xử lý khí
bộ vi xử lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.