汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
处子 (chù zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
处子
【處子】
[chù zǐ]
xứ tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trinh nữ
2
thiếu nữ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “处子”
处子
秀
chù zǐ xiù
xứ tử
màn ra mắt
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
处女
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉处女
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
处
chù
xứ
Ở, cư trú, sống tại một nơi nào đó; Xử lý, giải quyết, đối phó với vấn đề; Nơi chốn, địa điểm
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể