[shēng diào]
thanh điệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
声调语言shēng diào yǔ yán
thanh điệu ngữ ngôn
ngôn ngữ thanh điệu
声调轮廓shēng diào lún kuò
thanh điệu luân khuếch
đường nét thanh điệu