[shēng xùn]
thanh tấn
声讯台
shēng xùn tái
Tổng đài thoại
求职者可拨打声讯电话查询有关事宜
qiú zhí zhě kě bō dǎ shēng xùn diàn huà chá xún yǒu guān shì yí
Người tìm việc có thể gọi điện thoại thoại để hỏi thông tin liên quan
声讯台shēng xùn tái
thanh tấn đài
Tổ chức cung cấp dịch vụ thông tin qua điện thoại có thu phí