[shēng lèi]
thanh loại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
声类系统shēng lèi xì tǒng
thanh loại hệ thống
hệ thống ngữ âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.