[shēng bō]
thanh ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
声波定位shēng bō dìng wèi
thanh ba định vị
hệ thống định vị bằng sóng âm; định vị âm thanh
次声波cì shēng bō
thứ thanh ba
sóng hạ âm
超声波chāo shēng bō
siêu thanh ba
siêu âm