[shēng páng]
thanh bàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
声旁字shēng páng zì
thanh bàng tự
chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm
声旁错误shēng páng cuò wù
thanh bàng thác ngộ
lỗi ngữ âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.