[shēng míng]
thanh danh
一狼藉(形容名声极环)
yì láng jí ( xíng róng míng shēng jí huán )
Tan hoang (mô tả danh tiếng cực kỳ tồi tệ)
声名鹊起(形容名声迅速提高)
shēng míng què qǐ ( xíng róng míng shēng xùn sù tí gāo )
Nổi danh nhanh chóng (mô tả danh tiếng tăng nhanh)
声名大噪shēng míng dà zào
thanh danh đại táo
nổi tiếng
声名大震shēng míng dà zhèn
thanh danh đại chấn
gây chấn động
声名狼藉shēng míng láng jí
thanh danh lang tịch
có tiếng xấu