[shēng dōng jī xī]
thanh đông kích tây
“声言击东,其实击西”
“ shēng yán jī dōng , qí shí jī xī ”
Giả vờ tấn công phía Đông nhưng thực chất tấn công phía Tây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.