[zhuàng yǔ]
tráng ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豪言壮语háo yán zhuàng yǔ
hào ngôn tráng ngữ
lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.