[zhuàng xíng]
tráng hành
摆酒壮行为出征将士壮行
bǎi jiǔ zhuàng xíng wéi chū zhēng jiàng shì zhuàng xíng
Tổ chức tiệc rượu để cổ vũ tinh thần cho quân sĩ xuất chinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.