[shì guān]
sĩ quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三级士官sān jí shì guān
tam cấp sĩ quan
trung sĩ
四级士官sì jí shì guān
tứ cấp sĩ quan
trung sĩ nhất
二级士官èr jí shì guān
nhị cấp sĩ quan
一级士官yī jí shì guān
nhất cấp sĩ quan
hạ sĩ quan
五级士官wǔ jí shì guān
ngũ cấp sĩ quan
thượng sĩ
六级士官liù jí shì guān
lục cấp sĩ quan
thượng sĩ trưởng