[rǎng tǔ]
nhưỡng thổ
壤土除
rǎng tǔ chú
Đất thịt
壤土壤(
rǎng tǔ rǎng (
Đất thịt (
壤土夺
rǎng tǔ duó
壤土臂
rǎng tǔ bì
Cánh tay đất
扰壤土
rǎo rǎng tǔ
Xới đất
沙壤土shā rǎng tǔ
sa nhưỡng thổ
Đất pha cát