[bì guà]
bích quải
毛织壁挂
máo zhī bì guà
Tấm treo tường dệt kim
印染壁挂
yìn rǎn bì guà
Tấm treo tường in nhuộm
木雕壁挂
mù diāo bì guà
Tấm treo tường chạm khắc gỗ
壁挂炉
bì guà lú
Lò sưởi treo tường
壁挂空调
bì guà kōng tiáo
Điều hòa treo tường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.