[zēng zhǎng]
tăng trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
增长天zēng zhǎng tiān
tăng trưởng thiên
Tăng Trưởng Thiên
增长率zēng zhǎng lǜ
tỷ lệ tăng trưởng
负增长fù zēng zhǎng
phụ tăng trưởng
tăng trưởng âm; suy thoái kinh tế
零增长líng zēng zhǎng
linh tăng trưởng
Tăng trưởng bằng không
经济增长jīng jì zēng zhǎng
kinh tế tăng trưởng
tăng trưởng kinh tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.