[zēng sù]
tăng tốc
增速趋缓
zēng sù qū huǎn
Tốc độ tăng trưởng chậm lại
企业的发展在逐渐增速。缯(繒) 混 起米
qǐ yè de fā zhǎn zài zhú jiàn zēng sù 。 zēng ( zēng ) hùn qǐ mǐ
Sự phát triển của doanh nghiệp đang dần tăng tốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.