[jiā sù]
gia tốc
火车正在加速运行
huǒ chē zhèng zài jiā sù yùn xíng
Tàu hỏa đang tăng tốc chạy
加速其自身的灭亡
jiā sù qí zì shēn de miè wáng
Tăng tốc sự diệt vong của chính nó
加速度jiā sù dù
gia tốc độ
加速器jiā sù qì
gia tốc khí
bộ tăng tốc; máy gia tốc hạt
加速踏板jiā sù tà bǎn
gia tốc đạp bản
bàn đạp ga
恒加速度héng jiā sù dù
hằng gia tốc độ
gia tốc không đổi