[jiā kuài]
gia khoái
加快建设进度
jiā kuài jiàn shè jìn dù
Đẩy nhanh tiến độ xây dựng
他加快了步子,走到队伍的前面
tā jiā kuài le bù zǐ , zǒu dào duì wu de qián miàn
Anh ấy bước nhanh hơn, đi lên phía trước đội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.